Acid Adipic là gì? Tính Chất Và Ứng Dụng Trong Công Nghiệp

Axit adipic là một hợp chất quan trọng trong lĩnh vực sản xuất và tiêu dùng nhưng lại không được công chúng biết đến rộng rãi. Vậy cụ thể Acid Adipic là gì? Tại sao nó lại quan trọng đến thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu? Bài viết này sẽ cung cấp các thông tin cụ thể đến những ứng dụng thực tiễn nhất.

 

1. Acid Adipic là gì?

Acid Adipic (hay còn gọi là Axit Adipic) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm Axit Dicarboxylic. Trong giới hóa học hữu cơ, Acid Adipic còn được gọi theo danh pháp IUPAC là Axit hexanedioic.  Đây là loại axit quan trọng nhất trong số các axit dicarboxylic mạch thẳng, nhờ vào khả năng tạo ra các polymer có độ bền cao.

Acid Adipic có công thức hóa học là  (CH2)4(COOH)2  hoặc C6H10O4.

Cấu trúc phân tử của Adipic acid (axit adipic).

Về mặt cấu trúc, Acid Adipic bao gồm một chuỗi carbon gồm 6 nguyên tử với hai nhóm carboxyl (-COOH) nằm ở hai đầu. Chính cấu trúc đối xứng và đa chức năng này cho phép nó dễ dàng tham gia vào các phản ứng trùng ngưng để tạo ra các loại nhựa và sợi tổng hợp.

 

Trong tự nhiên, Acid Adipic có thể tìm thấy trong nước ép củ cải đường, nhưng sản lượng này cực kỳ nhỏ. Hầu như toàn bộ lượng Acid Adipic sử dụng hiện nay đều được sản xuất thông qua các quy trình tổng hợp hóa dầu quy mô lớn.

 

Xem thêm: Acid Adipic là gì? Phương pháp điều chế Axit Adipic  

 

2. Tính chất vật lý và hóa học của Acid Adipic

2.1. Tính chất vật lý

Acid Adipic ở điều kiện tiêu chuẩn là một chất rắn dạng tinh thể hoặc bột mịn.

Thuộc tính

Thông tin

Màu sắc

Trắng tinh khiết

Trạng thái 

Rắn, tinh thể

Mùi

Không mùi hoặc có mùi chua rất nhẹ

Độ hòa tan 

Tan ít trong nước lạnh, nhưng độ tan tăng đáng kể khi nhiệt độ nước tăng. Nó tan tốt trong các dung môi hữu cơ như ethanol, methanol và acetone

Độ pH

Khoảng 2.7

Điểm nóng chảy

Khoảng 151°C đến 154°C

Điểm sôi

337.5°C (tại áp suất khí quyển)

Tỷ trọng 

1.36 g/cm³ o 25°C

 

2.2. Tính chất hóa học

Với hai nhóm chức carboxyl, Acid Adipic mang đầy đủ các tính chất của một axit hữu cơ yếu và một axit dicarboxylic.

  • Tính axit: Nó là một axit yếu, có thể phân ly hai lần trong nước. Hằng số phân ly axit pKa1 = 4.41 và pKa2 = 5.41.

  • Phản ứng Ester hóa: Khi phản ứng với rượu (alcohols) dưới sự xúc tác của axit, nó tạo thành các ester. 

  • Phản ứng tạo muối: Phản ứng với các bazơ để tạo thành muối adipate.

  • Phản ứng trùng ngưng: Đây là phản ứng nền tảng để sản xuất Nylon. Khi Acid Adipic phản ứng với Hexamethylenediamine C₆H₁₆N₂, nó tạo ra muối Nylon, sau đó đun nóng để tạo thành polymer Nylon 6,6.

3. Quy trình sản xuất Acid Adipic trong công nghiệp

Hầu hết Acid Adipic thương mại ngày nay được sản xuất từ dầu mỏ (benzene). Quy trình phổ biến nhất trải qua hai giai đoạn chính:

 

Giai đoạn 1: Tạo hỗn hợp KA Oil

Benzene được hydro hóa để tạo thành Cyclohexane. Sau đó, Cyclohexane được oxy hóa bằng không khí để tạo thành hỗn hợp giữa Cyclohexanol và Cyclohexanone. Hỗn hợp này thường được gọi là "KA oil" (Ketone-Alcohol oil).

 

Giai đoạn 2: Oxy hóa bằng Acid Nitric

Đây là bước then chốt. KA oil được phản ứng với Acid Nitric (HNO3) đậm đặc dưới sự hiện diện của chất xúc tác (thường là đồng và vanadi).

C6​H11​OH/ C6​H10​O + HNO3​ → HOOC(CH2​)4​COOH + N2​O 

 

4. Ứng dụng của Acid Adipic trong công nghiệp

4.1. Sản xuất Nylon 6,6 (Chiếm >80% sản lượng)

Khoảng hơn 80% lượng Acid Adipic trên thế giới được dùng để sản xuất Nylon 6,6. Đây là loại polymer có độ bền cơ học cao, chịu nhiệt tốt và chống mài mòn hiệu quả.

 

Acid Adipic phản ứng với Hexamethylenediamine để tạo ra Nylon 6,6 – vật liệu được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại.

 

Ứng dụng của Nylon 6,6 

  • Dệt may: Sợi nylon làm quần áo thể thao, đồ lót, tất và thảm.

Sợi Nylon 6,6 là loại sợi bền, chắc và được dùng phổ biến trong nhiều loại vải nhờ độ bền cao.

 

  • Công nghiệp ô tô: Chế tạo vỏ động cơ, túi khí, lốp xe và các chi tiết nhựa dưới nắp capo nhờ khả năng chịu nhiệt.
Túi khí làm từ Nylon 6,6 vì sợi này bền, chịu lực và chịu nhiệt tốt, giúp túi khí không bị rách khi bung ra.

4.2. Sản xuất Polyurethane (PU)

Acid Adipic là nguyên liệu quan trọng để sản xuất polyester polyol – thành phần chính tạo ra nhựa Polyurethane (PU).

PU có đặc tính đàn hồi tốt, chống thấm, chịu lực và cách nhiệt hiệu quả nên được ứng dụng rất rộng rãi.

 

Ứng dụng của Polyurethane

  • Đế giày thể thao cao cấp, nệm, ghế sofa và ghế ô tô.

  • Vật liệu cách nhiệt cho tủ lạnh và công trình xây dựng.

  • Sơn phủ chống ăn mòn và chống trầy xước.

  • Keo dán công nghiệp và lớp phủ bảo vệ bề mặt.

Đây là vật liệu quan trọng trong ngành xây dựng, nội thất và sản xuất đồ gia dụng.

 

4.3. Chất hóa dẻo (Plasticizers)

Các ester của Acid Adipic, như Dioctyl Adipate (DOA) và Diisopropyl Adipate, được sử dụng làm chất hóa dẻo cho nhựa PVC và các polyme khác.

Nhờ khả năng hoạt động tốt trong môi trường lạnh, các chất hóa dẻo từ Acid Adipic rất được ưa chuộng trong ngành y tế và thực phẩm. 

Ưu điểm: Giúp nhựa duy trì tính linh hoạt ở nhiệt độ cực thấp, thường dùng trong màng bọc thực phẩm và ống dẫn y tế.

 

4.4 Ngành thực phẩm (Phụ gia E355)

Acid Adipic còn là một chất phụ gia thực phẩm được kiểm soát.

Vai trò: Chất điều chỉnh độ chua, chất tạo hương vị, cải thiện hương vị sản phẩm, hỗ trợ bảo quản thực phẩm.

Sản phẩm: Thường thấy trong bột thạch (gelatin), đồ uống dạng bột, kẹo cứng. Nó giúp tạo vị chua sắc nét nhưng không gắt như acid citric.

 
Sản phẩm bột gelatin có sử dụng Acid Adipic (E355) trong ngành thực phẩm

4.5 Ngành dược phẩm và mỹ phẩm

Trong dược phẩm, Acid Adipic được dùng làm tá dược trong sản xuất thuốc viên với công dụng kiểm soát tốc độ giải phóng thuốc, tăng độ ổn định của viên nén và hỗ trợ tạo cấu trúc cho viên thuốc giúp thuốc hoạt động hiệu quả và bền hơn.

 

Trong mỹ phẩm, Acid Adipic có vai trò điều chỉnh độ pH, giúp giữ ẩm cho da và ổn định công thức sản phẩm nên thường được ứng dụng trong các loại kem dưỡng da, lotion dưỡng ẩm, mỹ phẩm chăm sóc cá nhân và các sản phẩm chăm sóc tóc.

 

5. Tác động môi trường và an toàn sử dụng

5.1 An toàn đối với con người

Acid Adipic được đánh giá là có độc tính thấp. Tuy nhiên, ở dạng bột tinh khiết:

  • Kích ứng: Có thể gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp.

  • Bảo hộ: Cần đeo kính bảo hộ, găng tay và khẩu trang khi tiếp xúc trực tiếp tại nhà máy.

5.2 Tác động môi trường

Sản xuất Acid Adipic phát thải N2O. Hiện nay, các tập đoàn hóa chất lớn đang chuyển dịch sang công nghệ Bio-based Adipic Acid (sản xuất từ sinh khối như đường hoặc cellulose) để giảm dấu chân carbon, hướng tới sản xuất bền vững.

 

6. Đơn vị cung cấp Acid Adipic uy tín, chất lượng

Công ty TNHH Thực Phẩm Aroma là một trong những đơn vị uy tín trong lĩnh vực phân phối nguyên liệu thực phẩm tại thị trường Việt Nam. Đặc biệt, Acid Adipic do Aroma cung cấp luôn được đảm bảo về chất lượng, độ tinh khiết và an toàn thực phẩm với đầy đủ chứng nhận nguồn gốc và tiêu chuẩn kỹ thuật rõ ràng. Sản phẩm Acid Adipic của chúng tôi được kiểm soát nghiêm ngặt từ khâu nhập khẩu, bảo quản cho đến phân phối cuối cùng, đảm bảo ổn định và phù hợp cho nhiều ứng dụng như thực phẩm, mỹ phẩm và các ngành công nghiệp thực phẩm khác.

 


Để được tư vấn chi tiết về ứng dụng của Acid Adipic trong sản xuất và nhận báo giá cạnh tranh, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp với Aroma qua SĐT: 0938 875 085 (Zalo) để được hỗ trợ nhanh chóng và chuyên nghiệp.

 

Ngày đăng 11/05/2026 bởi Admin

Copyright © 2021 - CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM AROMA