Ứng dụng Propylene Glycol USP Trong Sản Xuất Dược Phẩm, Mỹ Phẩm
Propylene Glycol USP là một phiên bản đạt chuẩn Dược điển Mỹ, với độ tinh khiết cao an toàn cho sức khỏe, PG đã góp mặt vào trong sản xuất dược phẩm, mỹ phẩm, … Bạn có biết trong sản xuất dược phẩm, mỹ phẩm Propylene Glycol USP có vai trò gì đặc biệt không? So với Propylene Glycol công nghiệp khác nhau như thế nào? Cùng Aroma tìm hiểu thông qua bài viết dưới đây nhé!
1. Propylene Glycol USP là gì?
Propylene glycol hay còn gọi là propane-1,2-doil, là một chất lỏng không màu, không mùi có vị ngọt nhẹ, không gây kích ứng và độ bay hơi rất thấp. Công thức hóa học của PG là C3H8O2, vì có chứa hai nhóm rượu nên PG được phân loại là một diol. Nó có thể hòa trộn lẫn nhiều loại dung môi như nước, Acetone và Chloroform.
Phiên bản Propylene Glycol USP đạt chuẩn tiêu chuẩn của dược điển Mỹ (USP) với độ tinh khiết cao hơn (>99,5%), được kiểm soát chặt chẽ về tạp chất kim loại nặng, an toàn cho sức khỏe, ứng dụng được trong dược phẩm, mỹ phẩm và thực phẩm.
Thông số kỹ thuật Propylene Glycol USP
|
Thông tin kỹ thuật |
Chi tiết |
|
Tên gọi |
Propylene Glycol USP (PG USP) |
|
Công thức hóa học |
C3H8O2 |
|
Khối lượng mol |
76,095g/mol |
|
Số CAS |
57-55-6 |
|
Điểm nóng chảy |
-59°C |
|
Điểm sôi |
118,2°C |
|
Tiêu chuẩn |
USP/EP |
|
Ứng dụng |
Mỹ phẩm, dược phẩm, thực phẩm, khác.. |
Propylene Glycol USP được điều chế từ glycerol, một nguyên liệu có trong sản xuất biodiesel. Ngoài ra, PG cũng được tạo ra bằng phương pháp xử lý propylene oxide. Khả năng tan hoàn toàn trong nước, tan tốt trong Acetone và Chloroform, không tan trong dầu khoáng, ít bay hơi và không ăn mòn kim loại thông thường.
2. Một số tính chất của Propylene Glycol USP
An toàn sức khỏe: Propylene Glycol được đánh giá theo tiêu chuẩn dược điển Mỹ (USP) là an toàn khi sử dụng trong giới hạn cho phép. Được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất dược phẩm, mỹ phẩm mà không gây độc hại.
Dung môi có khả năng hòa tan linh hoạt: Vì PG có chứa hai nhóm rượu được phân loại là một diol. Một diol béo hay còn gọi là glycol, nó có thể hòa trộn với nhiều loại dung môi khác nhau như nước, chất béo hay dầu, hòa tan trong tinh dầu, hương liệu và một số hoạt chất.
Chi phí hợp lý, ổn định: Với vai trò là một dung môi có khả năng hòa tan cực tốt, chi phí cho Propylene là khá rẻ so với Butylene Glycol. Được cho là dễ sử dụng, chi phí hợp lý, ổn định giúp đảm bảo chất lượng sản xuất.
Bảo vệ một số thiết bị, vật liệu: PG giúp cho hệ thống làm lạnh và làm mát tránh được hiện tượng tắc ống do đông đá, bảo vệ kim loại khỏi tình trạng bị ăn mòn và kéo dài thời gian sử dụng của hệ thống máy móc và linh kiện.
3. Ứng dụng Propylene Glycol USP trong dược, mỹ phẩm
3.1. Propylene Glycol USP trong ngành dược phẩm
Propylene Glycol USP được sử dụng rộng rãi như một dung môi trường sản xuất dược phẩm, vì mang tính chất hòa tan cự tốt nên khi hòa tan trong các chất khác vẫn sẽ không làm thay đổi cấu trúc hoặc tính chất của nó.
PG sẽ giúp hòa tan các chất khó tan trong nước trong điều chế thuốc tiêm, thuốc uống hay thuốc nhỏ mắt. Được sử dụng để tạo màng tạo vỏ nang để khi tiếp xúc với nước lớp nang này sẽ hòa tan cùng với thuốc bên trong.
Với thuốc bôi ngoài da, Propylene Glycol USP là chất giữ ẩm, làm mềm, thẩm thấu sâu vào trong làn da, giúp đẩy nhanh quá trình hấp thu dưỡng chất và đồng thời ức chế vi khuẩn thuận lợi trong quá trình bảo quản thuốc.
3.2. PG trong công nghiệp mỹ phẩm có gì đặc biệt?
Chất giữ ẩm, kiểm soát kết cấu sản phẩm: Nhờ vào khả năng giữ ẩm hiệu quả, Propylene Glycol USP được thêm vào trong các mỹ phẩm và chăm sóc da. Với công dụng giữ ẩm, làn da mịn màng mà không bị bết dính, ngăn ngừa các dấu hiệu gây nếp nhăn, bong tróc và thô ráp.
Chất làm mềm da: Là thành phần giúp làm mềm, làm dịu da nhờ vào việc tạo ra một lớp dầu trên da và ngăn ngừa mất nước, ứng dụng nhiều trong các sản phẩm điều trị da khô, da thường xuyên bong tróc.
Chất bảo quản: Propylene Glycol USP thường được kết hợp trong các dưỡng chất khác để bảo quản các sản phẩm mỹ phẩm bằng việc hút nước và ức chế sự phát triển của vi khuẩn, tăng tuổi thọ cho sản phẩm mỹ phẩm.
Dung môi hòa tan hoạt chất: PG USP có khả năng hòa tan hoàn toàn trong nước và dầu, phân tán đồng đều, giảm tình trạng tách lớp nước đảm bảo chất lượng sản phẩm.
3.3. Ứng dụng Propylene Glycol trong một số sản xuất khác
Sản xuất thực phẩm đông lạnh: Propylene Glycol hoạt động trong thực phẩm đông lạnh như một chất chống vón cục hiệu quả và hỗ trợ giữ ẩm, giữ cho thực phẩm không bị vỡ nát hoặc mất kết cấu trước đó, nâng cao chất lượng thực phẩm trong quá trình cấp đông.
Bia, rượu và nước ngọt: PG đóng vai trò là chất hòa tan các chất tạo hương, chất bảo quản, chất tải lạnh, giúp các thành phần phân bố đều và không bị tách nước, mang lại sự đồng nhất cho sản phẩm.
Chất chống đông: Điểm đóng băng của nước bị hạ thấp khi trộn với propylene glycol. Nó được sử dụng làm chất lỏng chống đóng băng và khử băng trong máy bay. Thay thế cho ethylene glycol trong ô tô, bảo dưỡng hệ thống đường ống nước vào mùa đông.
4. So sánh giữa Propylene Glycol USP với Propylene Glycol công nghiệp
Độ tinh khiết, tạp chất: Loại Propylene Glycol USP có độ tinh khiết lớn hơn 99,5%, loại bỏ được các chất độc hại. PG công nghiệp có thể chứa một số tạp chất hoặc dung môi dư thừa trong quá trình sản xuất.
Mức độ an toàn: PG USP được công nhận an toàn khi tiếp xúc trực tiếp hoặc đưa vào cơ thể người thông qua đường hô hấp, da hoặc tiêm. Còn Propylene Glycol công nghiệp mức độ an toàn thấp, không dùng cho hàng tiêu dùng.
Tiêu chuẩn và ứng dụng: Propylene Glycol USP được cấp chứng nhận tiêu chuẩn chất lượng của USP (Dược điển Mỹ), FDA và EFSA. PG USP dùng làm dung môi, chất giữ ẩm trong mỹ phẩm, dược phẩm và thực phẩm, PG công nghiệp dùng trong hệ thống sản xuất mực in, chất tẩy rửa.
5. Một số lưu ý khi sử dụng Propylene Glycol USP
Tuân thủ nghiêm ngặt giới hạn quy định về hàm lượng sử dụng của Bộ Y Tế để tránh gây kích ứng da, viêm da đối với mỹ phẩm, đồng thời kiểm soát tốc độ truyền thuốc đối với thuốc tiêm để tránh tình trạng sốc phản vệ.
Cách bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng mặt trời trực tiếp, ưu tiên sử dụng bồn chứa/ đường ống bằng thép không gỉ hoặc nhựa cao cấp đạt chuẩn y tế để tránh bị ăn mòn, nhiễm bẩn.
An toàn khi tiếp xúc trực tiếp: Propylene Glycol USP được phân loại là chất có thể gây kích ứng da, trong quá trình sử dụng cần tránh để tiếp xúc với da bị tổn thương, hạn chế tiếp xúc vào mắt, mũi, miệng. Nếu trong quá trình sử dụng sản phẩm có chứa PG có biểu hiện kích ứng nên ngưng sử dụng.
6. Đơn vị cung cấp Propylene Glycol USP chất lượng và uy tín
Công ty TNHH Thực Phẩm Aroma là một trong những đơn vị cung cấp Propylene Glycol USP uy tín và đảm bảo chất lượng, độ tinh khiết với đầy đủ chứng nhận nguồn gốc và tiêu chuẩn kỹ thuật rõ ràng đáp ứng mọi tiêu chuẩn khắt khe của nhà sản xuất. Sản phẩm Propylene Glycol của chúng tôi được kiểm soát nghiêm ngặt từ khâu nhập khẩu, bảo quản cho đến phân phối cuối cùng, đảm bảo ổn định nguồn cung.
Để được tư vấn chi tiết Propylene Glycol, quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp đến Aroma qua 0938 875 085 (Zalo) để nhận hỗ trợ nhanh chóng và chuyên nghiệp.